File: vi.po

package info (click to toggle)
dctrl-tools 2.9.3
  • links: PTS
  • area: main
  • in suites: etch, etch-m68k
  • size: 596 kB
  • ctags: 456
  • sloc: ansic: 3,268; makefile: 134; sh: 43
file content (401 lines) | stat: -rw-r--r-- 11,055 bytes parent folder | download
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304
305
306
307
308
309
310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
324
325
326
327
328
329
330
331
332
333
334
335
336
337
338
339
340
341
342
343
344
345
346
347
348
349
350
351
352
353
354
355
356
357
358
359
360
361
362
363
364
365
366
367
368
369
370
371
372
373
374
375
376
377
378
379
380
381
382
383
384
385
386
387
388
389
390
391
392
393
394
395
396
397
398
399
400
401
# Vietnamese translation for DCTRL Tools.
# Copyright © 2006 Free Software Foundation, Inc.
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2006.
# 
msgid ""
""
msgstr "Project-Id-Version: dctrl-tools\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: ajk@debian.org\n"
"POT-Creation-Date: 2006-10-13 20:59+0300\n"
"PO-Revision-Date: 2006-10-31 14:12+1030\n"
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
"X-Generator: LocFactoryEditor 1.6fc1\n"

#: misc.c:37
#, c-format
msgid "%s: using `%s' as pager\n"
msgstr "%s:dùng « %s » là bộ dàn trang\n"

#: misc.c:47
#, c-format
msgid "%s: popen failed for %s: %s\n"
msgstr "%s: popen bị lỗi cho %s: %s\n"

#: predicate.c:40
#: grep-dctrl.c:221
#: grep-dctrl.c:330
msgid "predicate is too complex"
msgstr "vị ngữ quá phức tạp"

#: paragraph.c:116
msgid "warning: expected a colon"
msgstr "cảnh báo: trông đợi dấu hai chấm"

#: paragraph.c:123
msgid "expected a colon"
msgstr "trông đợi dấu hai chấm"

#: rc.c:66
msgid "Malformed default input file name"
msgstr "Tên tập tin nhập mặc định dạng sai"

#: rc.c:79
msgid "not owned by you or root, ignoring"
msgstr "không được sở hữu bởi bạn hoặc người chủ nên bỏ qua"

#: rc.c:84
msgid "write permissions for group or others, ignoring"
msgstr "quyền ghi cho nhóm hay người khác nên bỏ qua"

#: rc.c:124
msgid "reading config file"
msgstr "đang đọc tập tin cấu hình"

#: rc.c:151
msgid "read failure or out of memory"
msgstr "lỗi đọc hoặc hết bộ nhớ"

#: rc.c:173
msgid "syntax error: need a executable name"
msgstr "lỗi cú pháp: cần có một tên có khả năng chạy"

#: rc.c:181
msgid "syntax error: need an input file name"
msgstr "lỗi cú pháp: cần có một tên tập tin nhập"

#: rc.c:186
msgid "considering executable name"
msgstr "đang suy tính tên có khả năng chạy"

#: rc.c:188
msgid "yes, will use executable name"
msgstr "có phải, sẽ dùng tên có khả năng chạy"

#: rc.c:190
msgid "default input file"
msgstr "tập tin nhập mặc định"

#: rc.c:201
msgid "executable name not found; reading from standard input"
msgstr "không tìm thấy tên có khả năng chạy nên đang đọc từ thiết bị nhập chuẩn"

#: ifile.c:54
#, c-format
msgid "%s (child): failed to exec /bin/sh: %s\n"
msgstr "%s (con): lỗi thực hiện « /bin/sh »: %s\n"

#: ifile.c:100
#, c-format
msgid "%s: command (%s) failed (exit status %d)\n"
msgstr "%s: lệnh (%s) bị lỗi (trạng thái thoát %d)\n"

#: ifile.c:109
#, c-format
msgid "%s: command (%s) was killed by signal %d\n"
msgstr "%s: lệnh (%s) bị chấm dứt bằng tín hiệu %d\n"

#: ifile.c:127
#, c-format
msgid "%s: %s: cannot stat: %s\n"
msgstr "%s: %s: không thể lấy các thông tin: %s\n"

#: ifile.c:138
msgid "is a directory, skipping"
msgstr "là thư mục nên bỏ qua"

#: ifile.c:139
msgid "is a block device, skipping"
msgstr "là thiết bị khối nên bỏ qua"

#: ifile.c:140
msgid "internal error"
msgstr "lỗi nội bộ"

#: ifile.c:141
msgid "is a socket, skipping"
msgstr "là ổ cắm nên bỏ qua"

#: ifile.c:142
msgid "unknown file type, skipping"
msgstr "kiểu tập tin lạ nên bỏ qua"

#: sorter.c:54
msgid "Parse error in field."
msgstr "Gặp lỗi phân tách trong trường."

#: grep-dctrl.c:47
msgid "grep-dctrl -- grep Debian control files"
msgstr "grep-dctrl -- grep tập tin điều khiển Debian"

#: grep-dctrl.c:110
msgid "Show the testing banner."
msgstr "Hiện biểu ngữ thử ra."

#: grep-dctrl.c:112
#: sort-dctrl.c:39
#: tbl-dctrl.c:41
msgid "LEVEL"
msgstr "CẤP"

#: grep-dctrl.c:112
#: sort-dctrl.c:39
#: tbl-dctrl.c:41
msgid "Set debugging level to LEVEL."
msgstr "Đặt cấp gỡ lỗi thành CẤP."

#: grep-dctrl.c:113
#: grep-dctrl.c:116
msgid "FIELD,FIELD,..."
msgstr "TRƯỜNG,TRƯỜNG,..."

#: grep-dctrl.c:113
msgid "Restrict pattern matching to the FIELDs given."
msgstr "Hạn chế việc khớp mẫu trong những TRƯỜNG đưa ra"

#: grep-dctrl.c:114
msgid "This is a shorthand for -FPackage."
msgstr "Đây là tốc ký cho « -FPackage »."

#: grep-dctrl.c:115
msgid "This is a shorthand for -FSource:Package."
msgstr "Đây là tốc ký cho « -FSource:Package »."

#: grep-dctrl.c:116
msgid "Show only the body of these fields from the matching paragraphs."
msgstr "Hiển thị chỉ thân của những trường này từ các đoạn văn khớp được."

#: grep-dctrl.c:117
msgid ""
"Show only the first line of the \"Description\" field from the matching "
"paragraphs."
msgstr "Hiển thị chỉ dòng đầu của trường « Mô tả » (Description) từ các đoạn văn khớp được."

#: grep-dctrl.c:118
msgid "Suppress field names when showing specified fields."
msgstr "Thu hồi các tên trường khi hiển thị trường đã xác định."

#: grep-dctrl.c:119
msgid "Regard the pattern as an extended POSIX regular expression."
msgstr "Xử lý mẫu như là biểu thức chính quy kiểu POSIX đã mở rộng."

#: grep-dctrl.c:120
msgid "The pattern is a standard POSIX regular expression."
msgstr "Mẫu là biểu thức chính quy kiểu POSIX đã mở rộng."

#: grep-dctrl.c:121
msgid "Ignore case when looking for a match."
msgstr "Không phân biệt chữ hoa/thường khi tìm điều khớp được."

#: grep-dctrl.c:122
msgid "Show only paragraphs that do not match."
msgstr "Hiển thị chỉ những đoạn văn không khớp."

#: grep-dctrl.c:123
msgid "Show only the count of matching paragraphs."
msgstr "Hiển thị chỉ tổng số đoạn văn khớp được."

#: grep-dctrl.c:124
msgid "FNAME"
msgstr "TÊN_TẬP_TIN"

#: grep-dctrl.c:124
msgid "Use FNAME as the config file."
msgstr "Dùng TÊN_TẬP_TIN như là tập tin cấu hình."

#: grep-dctrl.c:125
msgid "Do an exact match."
msgstr "Khớp chính xác."

#: grep-dctrl.c:126
#: sort-dctrl.c:38
#: tbl-dctrl.c:40
msgid "Print out the copyright license."
msgstr "In ra giấy phép tác quyền."

#: grep-dctrl.c:127
msgid "Conjunct predicates."
msgstr "Liên kết các vị ngữ với nhau."

#: grep-dctrl.c:128
msgid "Disjunct predicates."
msgstr "Làm rời ra các vị ngữ."

#: grep-dctrl.c:129
msgid "Negate the following predicate."
msgstr "Phủ định vị ngữ sau."

#: grep-dctrl.c:130
msgid "Test for version number equality."
msgstr "Thử ra các số hiệu phiên bản là bằng nhau."

#: grep-dctrl.c:131
msgid "Version number comparison: <."
msgstr "So sánh số hiệu phiên bản: <."

#: grep-dctrl.c:132
msgid "Version number comparison: <=."
msgstr "So sánh số hiệu phiên bản: ≤."

#: grep-dctrl.c:133
msgid "Version number comparison: >."
msgstr "So sánh số hiệu phiên bản: >."

#: grep-dctrl.c:134
msgid "Version number comparison: >=."
msgstr "So sánh số hiệu phiên bản: ≥."

#: grep-dctrl.c:135
msgid "Debug option parsing."
msgstr "Gỡ lỗi việc phân tách tùy chọn."

#: grep-dctrl.c:136
#: grep-dctrl.c:137
msgid "Do no output to stdout."
msgstr "Không xuất ra thiết bị xuất chuẩn."

#: grep-dctrl.c:138
#: sort-dctrl.c:41
#: tbl-dctrl.c:42
msgid "Attempt mmapping input files"
msgstr "Cố gắng mmap các tập tin nhập"

#: grep-dctrl.c:139
msgid "Ignore parse errors"
msgstr "Bỏ qua lỗi phân tách"

#: grep-dctrl.c:140
msgid "PATTERN"
msgstr "MẪU"

#: grep-dctrl.c:140
msgid "Specify the pattern to search for"
msgstr "Xác định mẫu cần tìm"

#: grep-dctrl.c:298
msgid "predicate is too long"
msgstr "vị ngữ quá dài"

#: grep-dctrl.c:357
msgid "inconsistent atom modifiers"
msgstr "các bộ bổ nghĩa atom không thống nhất"

#: grep-dctrl.c:431
#: sort-dctrl.c:101
#: tbl-dctrl.c:280
msgid "no such log level"
msgstr "không có cấp ghi lưu như vậy"

#: grep-dctrl.c:525
msgid "Multiple patterns for the same atom are not allowed"
msgstr "Không cho phép có nhiều mẫu cho cùng một atom"

#: grep-dctrl.c:557
#: sort-dctrl.c:117
#: tbl-dctrl.c:292
msgid "too many file names"
msgstr "quá nhiều tên tập tin"

#: grep-dctrl.c:646
msgid "unexpected end of predicate"
msgstr "gặp kết thúc vị ngữ bất thường"

#: grep-dctrl.c:649
msgid "unexpected '!' in command line"
msgstr "gặp dấu chấm than « ! » bất thường trên dòng lệnh"

#: grep-dctrl.c:652
msgid "unexpected '-a' in command line"
msgstr "gặp « -a » bất thường trên dòng lệnh"

#: grep-dctrl.c:655
msgid "unexpected '-o' in command line"
msgstr "gặp « -o » bất thường trên dòng lệnh"

#: grep-dctrl.c:658
msgid "unexpected '(' in command line"
msgstr "gặp dấu ngoặc mở « ( » bất thường trên dòng lệnh"

#: grep-dctrl.c:661
msgid "unexpected ')' in command line"
msgstr "gặp dấu ngoặc đóng « ) » bất thường trên dòng lệnh"

#: grep-dctrl.c:665
msgid "unexpected atom in command line"
msgstr "gặp atom bất thường trên dòng lệnh"

#: grep-dctrl.c:678
msgid "missing ')' in command line"
msgstr "thiếu dấu ngoặc đóng « ) » bất thường trên dòng lệnh"

#: grep-dctrl.c:759
msgid "A pattern is mandatory"
msgstr "Bắt buộc phải có một mẫu"

#: grep-dctrl.c:766
msgid "a predicate is required"
msgstr "cần thiết một vị ngữ"

#: grep-dctrl.c:771
msgid "malformed predicate"
msgstr "vị ngữ dạng sai"

#: grep-dctrl.c:777
msgid "too many output fields"
msgstr "quá nhiều trường xuất"

#: grep-dctrl.c:781
msgid "Adding \"Description\" to selected output fields because of -d"
msgstr "Đang thêm « Mô tả » (Description) vào những trường xuất đã chọn do tùy chọn « -d »"

#: grep-dctrl.c:790
msgid "cannot suppress field names when showing whole paragraphs"
msgstr "không thể thu hồi các tên trường khi hiển thị toàn bộ đoạn văn"

#: sort-dctrl.c:40
msgid "KEYSPEC"
msgstr "GHI_RÕ_KHOÁ"

#: sort-dctrl.c:40
msgid "Specify sort keys."
msgstr "Ghi rõ khoá sắp xếp"

#: sort-dctrl.c:87
msgid "invalid key flag"
msgstr "cờ khoá không hợp lệ"

#: sort-dctrl.c:137
msgid "sort-dctrl -- sort Debian control files"
msgstr "sort-dctrl -- sắp xếp các tập tin điều khiển Debian"

#: tbl-dctrl.c:38
msgid "DELIM"
msgstr "HẠN_CHẾ"

#: tbl-dctrl.c:38
msgid "Specify a delimiter."
msgstr "Ghi rõ một dấu hạn chế."

#: tbl-dctrl.c:39
msgid "SPEC"
msgstr "GHI_RÕ_CỘT"

#: tbl-dctrl.c:39
msgid "Append the specified column."
msgstr "Phụ thêm cột đã ghi rõ."

#: tbl-dctrl.c:266
msgid "invalid column length"
msgstr "độ dài cột không hợp lệ"

#: tbl-dctrl.c:317
msgid "tbl-dctrl -- tabularize Debian control files"
msgstr "tbl-dctrl -- xếp thành bảng các tập tin điều khiển Debian"

#: tbl-dctrl.c:331
msgid "bad multibyte character"
msgstr "ký tự đa byte sai"