1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 295 296 297 298 299 300 301 302 303 304 305 306 307 308 309 310 311 312 313 314 315 316 317 318 319 320 321 322 323 324 325 326 327 328 329 330 331 332 333 334 335 336 337 338 339 340 341 342 343 344 345 346 347 348 349 350 351 352 353 354 355 356 357 358 359 360 361 362 363 364 365 366 367 368 369 370 371 372 373 374 375 376 377 378 379 380 381 382 383 384 385 386 387 388 389 390 391 392 393 394 395 396 397 398 399 400 401
|
# Vietnamese translation for DCTRL Tools.
# Copyright © 2006 Free Software Foundation, Inc.
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2006.
#
msgid ""
""
msgstr "Project-Id-Version: dctrl-tools\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: ajk@debian.org\n"
"POT-Creation-Date: 2006-10-13 20:59+0300\n"
"PO-Revision-Date: 2006-10-31 14:12+1030\n"
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
"X-Generator: LocFactoryEditor 1.6fc1\n"
#: misc.c:37
#, c-format
msgid "%s: using `%s' as pager\n"
msgstr "%s:dùng « %s » là bộ dàn trang\n"
#: misc.c:47
#, c-format
msgid "%s: popen failed for %s: %s\n"
msgstr "%s: popen bị lỗi cho %s: %s\n"
#: predicate.c:40
#: grep-dctrl.c:221
#: grep-dctrl.c:330
msgid "predicate is too complex"
msgstr "vị ngữ quá phức tạp"
#: paragraph.c:116
msgid "warning: expected a colon"
msgstr "cảnh báo: trông đợi dấu hai chấm"
#: paragraph.c:123
msgid "expected a colon"
msgstr "trông đợi dấu hai chấm"
#: rc.c:66
msgid "Malformed default input file name"
msgstr "Tên tập tin nhập mặc định dạng sai"
#: rc.c:79
msgid "not owned by you or root, ignoring"
msgstr "không được sở hữu bởi bạn hoặc người chủ nên bỏ qua"
#: rc.c:84
msgid "write permissions for group or others, ignoring"
msgstr "quyền ghi cho nhóm hay người khác nên bỏ qua"
#: rc.c:124
msgid "reading config file"
msgstr "đang đọc tập tin cấu hình"
#: rc.c:151
msgid "read failure or out of memory"
msgstr "lỗi đọc hoặc hết bộ nhớ"
#: rc.c:173
msgid "syntax error: need a executable name"
msgstr "lỗi cú pháp: cần có một tên có khả năng chạy"
#: rc.c:181
msgid "syntax error: need an input file name"
msgstr "lỗi cú pháp: cần có một tên tập tin nhập"
#: rc.c:186
msgid "considering executable name"
msgstr "đang suy tính tên có khả năng chạy"
#: rc.c:188
msgid "yes, will use executable name"
msgstr "có phải, sẽ dùng tên có khả năng chạy"
#: rc.c:190
msgid "default input file"
msgstr "tập tin nhập mặc định"
#: rc.c:201
msgid "executable name not found; reading from standard input"
msgstr "không tìm thấy tên có khả năng chạy nên đang đọc từ thiết bị nhập chuẩn"
#: ifile.c:54
#, c-format
msgid "%s (child): failed to exec /bin/sh: %s\n"
msgstr "%s (con): lỗi thực hiện « /bin/sh »: %s\n"
#: ifile.c:100
#, c-format
msgid "%s: command (%s) failed (exit status %d)\n"
msgstr "%s: lệnh (%s) bị lỗi (trạng thái thoát %d)\n"
#: ifile.c:109
#, c-format
msgid "%s: command (%s) was killed by signal %d\n"
msgstr "%s: lệnh (%s) bị chấm dứt bằng tín hiệu %d\n"
#: ifile.c:127
#, c-format
msgid "%s: %s: cannot stat: %s\n"
msgstr "%s: %s: không thể lấy các thông tin: %s\n"
#: ifile.c:138
msgid "is a directory, skipping"
msgstr "là thư mục nên bỏ qua"
#: ifile.c:139
msgid "is a block device, skipping"
msgstr "là thiết bị khối nên bỏ qua"
#: ifile.c:140
msgid "internal error"
msgstr "lỗi nội bộ"
#: ifile.c:141
msgid "is a socket, skipping"
msgstr "là ổ cắm nên bỏ qua"
#: ifile.c:142
msgid "unknown file type, skipping"
msgstr "kiểu tập tin lạ nên bỏ qua"
#: sorter.c:54
msgid "Parse error in field."
msgstr "Gặp lỗi phân tách trong trường."
#: grep-dctrl.c:47
msgid "grep-dctrl -- grep Debian control files"
msgstr "grep-dctrl -- grep tập tin điều khiển Debian"
#: grep-dctrl.c:110
msgid "Show the testing banner."
msgstr "Hiện biểu ngữ thử ra."
#: grep-dctrl.c:112
#: sort-dctrl.c:39
#: tbl-dctrl.c:41
msgid "LEVEL"
msgstr "CẤP"
#: grep-dctrl.c:112
#: sort-dctrl.c:39
#: tbl-dctrl.c:41
msgid "Set debugging level to LEVEL."
msgstr "Đặt cấp gỡ lỗi thành CẤP."
#: grep-dctrl.c:113
#: grep-dctrl.c:116
msgid "FIELD,FIELD,..."
msgstr "TRƯỜNG,TRƯỜNG,..."
#: grep-dctrl.c:113
msgid "Restrict pattern matching to the FIELDs given."
msgstr "Hạn chế việc khớp mẫu trong những TRƯỜNG đưa ra"
#: grep-dctrl.c:114
msgid "This is a shorthand for -FPackage."
msgstr "Đây là tốc ký cho « -FPackage »."
#: grep-dctrl.c:115
msgid "This is a shorthand for -FSource:Package."
msgstr "Đây là tốc ký cho « -FSource:Package »."
#: grep-dctrl.c:116
msgid "Show only the body of these fields from the matching paragraphs."
msgstr "Hiển thị chỉ thân của những trường này từ các đoạn văn khớp được."
#: grep-dctrl.c:117
msgid ""
"Show only the first line of the \"Description\" field from the matching "
"paragraphs."
msgstr "Hiển thị chỉ dòng đầu của trường « Mô tả » (Description) từ các đoạn văn khớp được."
#: grep-dctrl.c:118
msgid "Suppress field names when showing specified fields."
msgstr "Thu hồi các tên trường khi hiển thị trường đã xác định."
#: grep-dctrl.c:119
msgid "Regard the pattern as an extended POSIX regular expression."
msgstr "Xử lý mẫu như là biểu thức chính quy kiểu POSIX đã mở rộng."
#: grep-dctrl.c:120
msgid "The pattern is a standard POSIX regular expression."
msgstr "Mẫu là biểu thức chính quy kiểu POSIX đã mở rộng."
#: grep-dctrl.c:121
msgid "Ignore case when looking for a match."
msgstr "Không phân biệt chữ hoa/thường khi tìm điều khớp được."
#: grep-dctrl.c:122
msgid "Show only paragraphs that do not match."
msgstr "Hiển thị chỉ những đoạn văn không khớp."
#: grep-dctrl.c:123
msgid "Show only the count of matching paragraphs."
msgstr "Hiển thị chỉ tổng số đoạn văn khớp được."
#: grep-dctrl.c:124
msgid "FNAME"
msgstr "TÊN_TẬP_TIN"
#: grep-dctrl.c:124
msgid "Use FNAME as the config file."
msgstr "Dùng TÊN_TẬP_TIN như là tập tin cấu hình."
#: grep-dctrl.c:125
msgid "Do an exact match."
msgstr "Khớp chính xác."
#: grep-dctrl.c:126
#: sort-dctrl.c:38
#: tbl-dctrl.c:40
msgid "Print out the copyright license."
msgstr "In ra giấy phép tác quyền."
#: grep-dctrl.c:127
msgid "Conjunct predicates."
msgstr "Liên kết các vị ngữ với nhau."
#: grep-dctrl.c:128
msgid "Disjunct predicates."
msgstr "Làm rời ra các vị ngữ."
#: grep-dctrl.c:129
msgid "Negate the following predicate."
msgstr "Phủ định vị ngữ sau."
#: grep-dctrl.c:130
msgid "Test for version number equality."
msgstr "Thử ra các số hiệu phiên bản là bằng nhau."
#: grep-dctrl.c:131
msgid "Version number comparison: <."
msgstr "So sánh số hiệu phiên bản: <."
#: grep-dctrl.c:132
msgid "Version number comparison: <=."
msgstr "So sánh số hiệu phiên bản: ≤."
#: grep-dctrl.c:133
msgid "Version number comparison: >."
msgstr "So sánh số hiệu phiên bản: >."
#: grep-dctrl.c:134
msgid "Version number comparison: >=."
msgstr "So sánh số hiệu phiên bản: ≥."
#: grep-dctrl.c:135
msgid "Debug option parsing."
msgstr "Gỡ lỗi việc phân tách tùy chọn."
#: grep-dctrl.c:136
#: grep-dctrl.c:137
msgid "Do no output to stdout."
msgstr "Không xuất ra thiết bị xuất chuẩn."
#: grep-dctrl.c:138
#: sort-dctrl.c:41
#: tbl-dctrl.c:42
msgid "Attempt mmapping input files"
msgstr "Cố gắng mmap các tập tin nhập"
#: grep-dctrl.c:139
msgid "Ignore parse errors"
msgstr "Bỏ qua lỗi phân tách"
#: grep-dctrl.c:140
msgid "PATTERN"
msgstr "MẪU"
#: grep-dctrl.c:140
msgid "Specify the pattern to search for"
msgstr "Xác định mẫu cần tìm"
#: grep-dctrl.c:298
msgid "predicate is too long"
msgstr "vị ngữ quá dài"
#: grep-dctrl.c:357
msgid "inconsistent atom modifiers"
msgstr "các bộ bổ nghĩa atom không thống nhất"
#: grep-dctrl.c:431
#: sort-dctrl.c:101
#: tbl-dctrl.c:280
msgid "no such log level"
msgstr "không có cấp ghi lưu như vậy"
#: grep-dctrl.c:525
msgid "Multiple patterns for the same atom are not allowed"
msgstr "Không cho phép có nhiều mẫu cho cùng một atom"
#: grep-dctrl.c:557
#: sort-dctrl.c:117
#: tbl-dctrl.c:292
msgid "too many file names"
msgstr "quá nhiều tên tập tin"
#: grep-dctrl.c:646
msgid "unexpected end of predicate"
msgstr "gặp kết thúc vị ngữ bất thường"
#: grep-dctrl.c:649
msgid "unexpected '!' in command line"
msgstr "gặp dấu chấm than « ! » bất thường trên dòng lệnh"
#: grep-dctrl.c:652
msgid "unexpected '-a' in command line"
msgstr "gặp « -a » bất thường trên dòng lệnh"
#: grep-dctrl.c:655
msgid "unexpected '-o' in command line"
msgstr "gặp « -o » bất thường trên dòng lệnh"
#: grep-dctrl.c:658
msgid "unexpected '(' in command line"
msgstr "gặp dấu ngoặc mở « ( » bất thường trên dòng lệnh"
#: grep-dctrl.c:661
msgid "unexpected ')' in command line"
msgstr "gặp dấu ngoặc đóng « ) » bất thường trên dòng lệnh"
#: grep-dctrl.c:665
msgid "unexpected atom in command line"
msgstr "gặp atom bất thường trên dòng lệnh"
#: grep-dctrl.c:678
msgid "missing ')' in command line"
msgstr "thiếu dấu ngoặc đóng « ) » bất thường trên dòng lệnh"
#: grep-dctrl.c:759
msgid "A pattern is mandatory"
msgstr "Bắt buộc phải có một mẫu"
#: grep-dctrl.c:766
msgid "a predicate is required"
msgstr "cần thiết một vị ngữ"
#: grep-dctrl.c:771
msgid "malformed predicate"
msgstr "vị ngữ dạng sai"
#: grep-dctrl.c:777
msgid "too many output fields"
msgstr "quá nhiều trường xuất"
#: grep-dctrl.c:781
msgid "Adding \"Description\" to selected output fields because of -d"
msgstr "Đang thêm « Mô tả » (Description) vào những trường xuất đã chọn do tùy chọn « -d »"
#: grep-dctrl.c:790
msgid "cannot suppress field names when showing whole paragraphs"
msgstr "không thể thu hồi các tên trường khi hiển thị toàn bộ đoạn văn"
#: sort-dctrl.c:40
msgid "KEYSPEC"
msgstr "GHI_RÕ_KHOÁ"
#: sort-dctrl.c:40
msgid "Specify sort keys."
msgstr "Ghi rõ khoá sắp xếp"
#: sort-dctrl.c:87
msgid "invalid key flag"
msgstr "cờ khoá không hợp lệ"
#: sort-dctrl.c:137
msgid "sort-dctrl -- sort Debian control files"
msgstr "sort-dctrl -- sắp xếp các tập tin điều khiển Debian"
#: tbl-dctrl.c:38
msgid "DELIM"
msgstr "HẠN_CHẾ"
#: tbl-dctrl.c:38
msgid "Specify a delimiter."
msgstr "Ghi rõ một dấu hạn chế."
#: tbl-dctrl.c:39
msgid "SPEC"
msgstr "GHI_RÕ_CỘT"
#: tbl-dctrl.c:39
msgid "Append the specified column."
msgstr "Phụ thêm cột đã ghi rõ."
#: tbl-dctrl.c:266
msgid "invalid column length"
msgstr "độ dài cột không hợp lệ"
#: tbl-dctrl.c:317
msgid "tbl-dctrl -- tabularize Debian control files"
msgstr "tbl-dctrl -- xếp thành bảng các tập tin điều khiển Debian"
#: tbl-dctrl.c:331
msgid "bad multibyte character"
msgstr "ký tự đa byte sai"
|