File: vi.po

package info (click to toggle)
gnome-clocks 3.22.1-1
  • links: PTS, VCS
  • area: main
  • in suites: stretch
  • size: 6,724 kB
  • ctags: 2,863
  • sloc: ansic: 25,872; sh: 4,670; makefile: 160; xml: 88; sed: 16
file content (460 lines) | stat: -rw-r--r-- 11,746 bytes parent folder | download
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304
305
306
307
308
309
310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
324
325
326
327
328
329
330
331
332
333
334
335
336
337
338
339
340
341
342
343
344
345
346
347
348
349
350
351
352
353
354
355
356
357
358
359
360
361
362
363
364
365
366
367
368
369
370
371
372
373
374
375
376
377
378
379
380
381
382
383
384
385
386
387
388
389
390
391
392
393
394
395
396
397
398
399
400
401
402
403
404
405
406
407
408
409
410
411
412
413
414
415
416
417
418
419
420
421
422
423
424
425
426
427
428
429
430
431
432
433
434
435
436
437
438
439
440
441
442
443
444
445
446
447
448
449
450
451
452
453
454
455
456
457
458
459
460
# Vietnamese translation for gnome-clocks.
# Bản dịch tiếng Việt dành cho gnome-clocks.
# Copyright © 2016 GNOME i18n Project for Vietnamese.
# This file is distributed under the same license as the gnome-clocks package.
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012-2013.
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2014, 2015, 2016.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: gnome-clocks master\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?product=gnome-"
"clocks&keywords=I18N+L10N&component=general\n"
"POT-Creation-Date: 2016-09-04 20:32+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2016-09-06 15:03+0700\n"
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
"Language: vi\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"

#: data/appdata/org.gnome.clocks.appdata.xml.in:6
#: data/org.gnome.clocks.desktop.in:5
msgid "GNOME Clocks"
msgstr "Đồng hồ GNOME"

#: data/appdata/org.gnome.clocks.appdata.xml.in:7
#: data/org.gnome.clocks.desktop.in:6
msgid "Clocks for world times, plus alarms, stopwatch and a timer"
msgstr "Đồng hồ thế giới, kèm báo thức và đo giờ"

#: data/appdata/org.gnome.clocks.appdata.xml.in:9
msgid ""
"A simple and elegant clock application. It includes world clocks, alarms, a "
"stopwatch and a timer."
msgstr ""
"Ứng dụng đồng hồ đơn giản và tao nhã. Nó bao gồm giờ thế giới, báo thức, "
"đồng hồ bấm giờ và đồng hồ đếm ngược."

#: data/appdata/org.gnome.clocks.appdata.xml.in:13
msgid "Goals:"
msgstr "Đích:"

#: data/appdata/org.gnome.clocks.appdata.xml.in:15
msgid "Show the time in different cities around the world"
msgstr "Hiển thị thời gian ở các thành phố khác nhau trên thế "

#: data/appdata/org.gnome.clocks.appdata.xml.in:16
msgid "Set alarms to wake you up"
msgstr "Đặt giờ báo thức"

#: data/appdata/org.gnome.clocks.appdata.xml.in:17
msgid "Measure elapsed time with an accurate stopwatch"
msgstr "Đo thời gian đã đi qua bằng đồng hồ bấm giờ chính xác"

#: data/appdata/org.gnome.clocks.appdata.xml.in:18
msgid "Set timers to properly cook your food"
msgstr "Đặt thời gian nấu nướng thức ăn phù hợp"

#: data/gtk/help-overlay.ui:14
msgctxt "shortcut window"
msgid "General"
msgstr "Chung"

#: data/gtk/help-overlay.ui:19
msgctxt "shortcut window"
msgid "Go to the next section"
msgstr "Chuyển đến phần kế tiếp"

#: data/gtk/help-overlay.ui:26
msgctxt "shortcut window"
msgid "Go to the previous section"
msgstr "Chuyển đến phần kế trước"

#: data/gtk/help-overlay.ui:33
msgctxt "shortcut window"
msgid "Quit"
msgstr "Thoát"

#: data/gtk/help-overlay.ui:42
msgctxt "shortcut window"
msgid "World Clocks"
msgstr "Đồng hồ thế giới"

#: data/gtk/help-overlay.ui:47
msgctxt "shortcut window"
msgid "Add a world clock"
msgstr "Thêm đồng hồ thế giới"

#: data/gtk/help-overlay.ui:54
msgctxt "shortcut window"
msgid "Select all world clocks"
msgstr "Chọn mọi đồng hồ thế giới"

#: data/gtk/help-overlay.ui:63
msgctxt "shortcut window"
msgid "Alarm"
msgstr "Báo thức"

#: data/gtk/help-overlay.ui:68
msgctxt "shortcut window"
msgid "Add an alarm"
msgstr "Thêm báo thức"

#: data/gtk/help-overlay.ui:75
msgctxt "shortcut window"
msgid "Select all alarms"
msgstr "Chọn tất cả các báo thức"

#: data/gtk/help-overlay.ui:84
msgctxt "shortcut window"
msgid "Stopwatch"
msgstr "Bấm giờ"

#: data/gtk/help-overlay.ui:89
msgctxt "shortcut window"
msgid "Stop / Reset"
msgstr "Dừng / Đặt lại"

#: data/gtk/help-overlay.ui:98
msgctxt "shortcut window"
msgid "Timer"
msgstr "Đồng hồ đếm ngược"

#: data/gtk/help-overlay.ui:103
msgctxt "shortcut window"
msgid "Reset"
msgstr "Đặt lại"

#: data/gtk/menus.ui:7
msgid "_Keyboard Shortcuts"
msgstr "_Phím tắt"

#: data/gtk/menus.ui:12
msgid "_Help"
msgstr "Trợ g_iúp"

#: data/gtk/menus.ui:17
msgid "_About"
msgstr "_Giới thiệu"

#: data/gtk/menus.ui:21
msgid "_Quit"
msgstr "T_hoát"

#: data/gtk/menus.ui:31
msgid "Select All"
msgstr "Chọn tất cả"

#: data/gtk/menus.ui:36
msgid "Select None"
msgstr "Bỏ chọn"

#: data/org.gnome.clocks.desktop.in:3 data/org.gnome.clocks.desktop.in:4
#: data/ui/window.ui:5 src/window.vala:235
msgid "Clocks"
msgstr "Đồng hồ"

#. Translators: Search terms to find this application. Do NOT translate or localize the semicolons! The list MUST also end with a semicolon!
#: data/org.gnome.clocks.desktop.in:8
msgid "time;timer;alarm;world clock;stopwatch;time zone;"
msgstr ""
"time;thời;gian;thoi;timer;hẹn;giờ;hen;gio;alarm;world clock;đồng;hồ;dong;ho;"
"stopwatch;time zone;múi;mui;bấm;"

#. Translators: Do NOT translate or transliterate this text (this is an icon file name)!
#: data/org.gnome.clocks.desktop.in:11
msgid "org.gnome.clocks"
msgstr "org.gnome.clocks"

#: data/org.gnome.clocks.desktop.in:18
msgid "Allows world clocks to be displayed for your time zone."
msgstr "Cho phép các đồng hồ thế giới hiển thị cho múi giờ của bạn."

#: data/org.gnome.clocks.gschema.xml.in:5
msgid "Configured world clocks"
msgstr "Đồng hồ thế giới đã cấu hình"

#: data/org.gnome.clocks.gschema.xml.in:6
msgid "List of world clocks to show."
msgstr "Danh sách đồng hồ thế giới cần hiện."

#: data/org.gnome.clocks.gschema.xml.in:12
msgid "Configured alarms"
msgstr "Báo thức đã cấu hình"

#: data/org.gnome.clocks.gschema.xml.in:13
msgid "List of alarms set."
msgstr "Danh sách báo thức."

#: data/org.gnome.clocks.gschema.xml.in:19 src/timer.vala:115
msgid "Timer"
msgstr "Đồng hồ đếm ngược"

#: data/org.gnome.clocks.gschema.xml.in:20
msgid "Configured timer duration in seconds."
msgstr "Khoảng thời gian đã cấu hình tính bằng giây."

#: data/org.gnome.clocks.gschema.xml.in:26
msgid "Geolocation support"
msgstr "Hỗ trợ địa lý"

#: data/org.gnome.clocks.gschema.xml.in:27
msgid "Turn geolocation support on and off."
msgstr "Bât/tắt hỗ trợ địa lý"

#: data/org.gnome.clocks.gschema.xml.in:44
msgid "Window state"
msgstr "Trạng thái cửa sổ"

#: data/org.gnome.clocks.gschema.xml.in:45
msgid "State of the window, e.g. maximized."
msgstr "Trạng thái của cửa sổ: ví dụ như đang to hết cỡ."

#: data/org.gnome.clocks.gschema.xml.in:51
msgid "Window width and height"
msgstr "Chiều rộng/cao của cửa sổ"

#: data/org.gnome.clocks.gschema.xml.in:52
msgid "Width and height of the window."
msgstr "Chiều rộng và cao của cửa sổ."

#: data/org.gnome.clocks.gschema.xml.in:58
msgid "Panel state"
msgstr "Trạng thái bảng"

#: data/org.gnome.clocks.gschema.xml.in:59
msgid "Current clock panel."
msgstr "Bảng đồng hồ hiện tại."

#: data/ui/alarmringing.ui:39 src/alarm.vala:119 src/stopwatch.vala:199
msgid "Stop"
msgstr "Dừng"

#: data/ui/alarmringing.ui:59 src/alarm.vala:120
msgid "Snooze"
msgstr "Chờ tí"

#: data/ui/alarmsetupdialog.ui:27 data/ui/worldlocationdialog.ui:17
msgid "Add a New World Clock"
msgstr "Thêm đồng hồ thế giới"

#: data/ui/alarmsetupdialog.ui:31 data/ui/worldlocationdialog.ui:21
msgid "_Cancel"
msgstr "T_hôi"

#: data/ui/alarmsetupdialog.ui:47
msgid "_Done"
msgstr "_Xong"

#: data/ui/alarmsetupdialog.ui:199
msgid "You already have an alarm for this time."
msgstr "Bạn đã sẵn đặt hẹn giờ ở thời điểm này rồi."

#: data/ui/alarmsetupdialog.ui:227
msgid "Name"
msgstr "Tên"

#: data/ui/alarmsetupdialog.ui:241
msgid "Repeat Every"
msgstr "Lặp mỗi"

#: data/ui/alarmsetupdialog.ui:295
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"

#: data/ui/alarm.ui:31
msgid "Select <b>New</b> to add an alarm"
msgstr "Chọn <b>Thêm mới</b> để thêm báo thức"

#: data/ui/stopwatch.ui:54 data/ui/timer.ui:194 src/stopwatch.vala:221
msgid "Start"
msgstr "Bắt đầu"

#: data/ui/stopwatch.ui:72 data/ui/timer.ui:415 src/stopwatch.vala:213
msgid "Reset"
msgstr "Đặt lại"

#: data/ui/timer.ui:397 src/timer.vala:213 src/timer.vala:224
msgid "Pause"
msgstr "Tạm dừng"

#: data/ui/worldlocationdialog.ui:37
msgid "_Add"
msgstr "T_hêm mới"

#: data/ui/worldlocationdialog.ui:76
msgid "Search for a city:"
msgstr "Tìm thành phố:"

#: data/ui/world.ui:31
msgid "Select <b>New</b> to add a world clock"
msgstr "Chọn <b>Thêm mới</b> để thêm đồng hồ thế giới"

#: data/ui/world.ui:122
msgid "Sunrise"
msgstr "Bình minh"

#: data/ui/world.ui:136
msgid "Sunset"
msgstr "Hoàng hôn"

#: src/alarm.vala:117 src/alarm.vala:372 src/alarm.vala:545
msgid "Alarm"
msgstr "Báo thức"

#: src/alarm.vala:313
msgid "Edit Alarm"
msgstr "Sửa báo thức"

#: src/alarm.vala:313
msgid "New Alarm"
msgstr "Báo thức mới"

#. Translators: "New" refers to an alarm
#. Translators: "New" refers to a world clock
#: src/alarm.vala:574 src/world.vala:280
msgid "New"
msgstr "Thêm mới"

#: src/application.vala:23
msgid "Print version information and exit"
msgstr "In thông tin phiên bản và thoát"

#: src/stopwatch.vala:139
msgid "Stopwatch"
msgstr "Bấm giờ"

#: src/stopwatch.vala:202
msgid "Lap"
msgstr "Vòng"

#: src/stopwatch.vala:209 src/timer.vala:208
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"

#: src/timer.vala:127
msgid "Time is up!"
msgstr "Hết giờ!"

#: src/timer.vala:128
msgid "Timer countdown finished"
msgstr "Hoàn tất đếm ngược"

#: src/utils.vala:168
msgid "Mondays"
msgstr "Các thứ hai"

#: src/utils.vala:169
msgid "Tuesdays"
msgstr "Các thứ ba"

#: src/utils.vala:170
msgid "Wednesdays"
msgstr "Các thứ tư"

#: src/utils.vala:171
msgid "Thursdays"
msgstr "Các thứ năm"

#: src/utils.vala:172
msgid "Fridays"
msgstr "Các thứ sáu"

#: src/utils.vala:173
msgid "Saturdays"
msgstr "Các thứ bảy"

#: src/utils.vala:174
msgid "Sundays"
msgstr "Các chủ nhật"

#: src/utils.vala:254
msgid "Every Day"
msgstr "Hàng ngày"

#: src/utils.vala:256
msgid "Weekdays"
msgstr "Các ngày thường"

#: src/utils.vala:258
msgid "Weekends"
msgstr "Các cuối tuần"

#: src/widgets.vala:538 src/widgets.vala:553
msgid "Click on items to select them"
msgstr "Bấm chuột để chọn chúng"

#: src/widgets.vala:540
#, c-format
msgid "%d selected"
msgid_plural "%d selected"
msgstr[0] "đã chọn %d mục"

#: src/widgets.vala:612
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"

#: src/widgets.vala:710
msgid "Cancel"
msgstr "Thôi"

#: src/window.vala:208
#, c-format
msgid "Failed to show help: %s"
msgstr "Gặp lỗi khi hiển thị trợ giúp: %s"

#: src/window.vala:238
msgid "Utilities to help you with the time."
msgstr "Tiện ích giúp bạn về mặt thời gian."

#: src/window.vala:243
msgid "translator-credits"
msgstr "Nhóm Việt hóa GNOME <gnome-vi-list@gnome.org>"

#. If it is Dec 31st here and Jan 1st there (d = 1), then "tomorrow"
#: src/world.vala:108 src/world.vala:111
msgid "Tomorrow"
msgstr "Ngày mai"

#. If it is Jan 1st here and Dec 31st there (t = 1), then "yesterday"
#: src/world.vala:108 src/world.vala:111
msgid "Yesterday"
msgstr "Hôm qua"

#: src/world.vala:258
msgid "World"
msgstr "Thế giới"

#~ msgid "Done"
#~ msgstr "Xong"

#~ msgid "_New"
#~ msgstr "Mớ_i"

#~ msgid "Split"
#~ msgstr "Tách"

#~ msgid "Total"
#~ msgstr "Tổng cộng"

#~ msgid "Time"
#~ msgstr "Thời gian"

#~ msgid "About Clocks"
#~ msgstr "Giới thiệu đồng hồ"

#~ msgid "Edit"
#~ msgstr "Sửa"

#~ msgid "About GNOME Clocks"
#~ msgstr "Giới thiệu đồng hồ GNOME"

#~ msgid "Add"
#~ msgstr "Thêm"

#~ msgid "Save"
#~ msgstr "Lưu"